translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "シャツ" (3件)
áo sơ-mi
日本語 シャツ
mặc áo sơ-mi
シャツを着る
マイ単語
áo sơ mi
日本語 シャツ
may áo sơ mi
シャツを作る
マイ単語
áo sơ mi
日本語 シャツ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "シャツ" (1件)
áo phông, áo thun ngắn tay
日本語 Tシャツ
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "シャツ" (9件)
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
mặc áo sơ-mi
シャツを着る
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
may áo sơ mi
シャツを作る
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Cái áo này được giảm giá 20%
このシャツは20%割引されている
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
áo bị phai màu
シャツの色が褪せた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)