translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "スポーツ" (1件)
môn thể thao
日本語 スポーツ
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "スポーツ" (2件)
thể thao dưới nước
日本語 アクアティックスポーツ
マイ単語
khiêu vũ thể thao
日本語 スポーツダンス
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "スポーツ" (1件)
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)