translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "スーツ" (1件)
vét tông
日本語 スーツ
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "スーツ" (1件)
va-li
日本語 スーツケース
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "スーツ" (2件)
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)