menu_book
見出し語検索結果 "タクシー" (3件)
swap_horiz
類語検索結果 "タクシー" (4件)
đồng hồ đo, công tơ mét
日本語
名(タクシーの)メーター
tắc-xi công nghệ
日本語
名スマホのタクシー手配サービス
gọi tắc-xi
日本語
動タクシーを手配する
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
format_quote
フレーズ検索結果 "タクシー" (8件)
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
受付でタクシーを呼んでもらうよう頼んでもよい
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)