menu_book
見出し語検索結果 "タバコ" (1件)
thuốc lá
日本語
名タバコ
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
swap_horiz
類語検索結果 "タバコ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "タバコ" (2件)
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Tôi không hút thuốc lá
私はタバコを吸わない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)