menu_book
見出し語検索結果 "ダンス" (1件)
khiêu vũ
日本語
名ダンス
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
swap_horiz
類語検索結果 "ダンス" (1件)
khiêu vũ thể thao
日本語
名スポーツダンス
format_quote
フレーズ検索結果 "ダンス" (3件)
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)