menu_book
見出し語検索結果 "テレビ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "テレビ" (2件)
đài truyền hình việt nam
日本語
名ベトナムテレビ局
ti-vi thông minh
日本語
名スマートテレビ
format_quote
フレーズ検索結果 "テレビ" (5件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)