menu_book
見出し語検索結果 "テーブル" (1件)
bàn
日本語
名テーブル
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
swap_horiz
類語検索結果 "テーブル" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "テーブル" (3件)
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)