menu_book
見出し語検索結果 "パソコン" (1件)
máy tính
日本語
名パソコン
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
swap_horiz
類語検索結果 "パソコン" (3件)
máy tính để bàn
日本語
名デスクトップパソコン
máy tính xách tay
日本語
名ノートパソコン
format_quote
フレーズ検索結果 "パソコン" (2件)
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)