menu_book
見出し語検索結果 "パン" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "パン" (5件)
tài liệu giới thiệu
日本語
名パンフレット
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
nướng (bánh)
日本語
動(パン等をオープンで)焼く
format_quote
フレーズ検索結果 "パン" (3件)
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
あのキオスクでパンが買える
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)