translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "プレゼント" (1件)
quà
日本語 プレゼント
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "プレゼント" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "プレゼント" (5件)
cho quà
プレゼントをあげる
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
mua quà giáng sinh
クリスマスプレゼントを買う
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
gói quà
プレゼントをラッピングする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)