menu_book
見出し語検索結果 "ベリー" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ベリー" (5件)
dâu tây
日本語
名苺、ストロベリー
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
quả việt quất
日本語
名ブルーベリー
quả mâm xôi đỏ, phúc bồn tử
日本語
名ラズベリー
quả me rừng, mắc kham
日本語
名スグリ、グーズベリー
format_quote
フレーズ検索結果 "ベリー" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)