menu_book
見出し語検索結果 "ミルク" (1件)
sữa
日本語
名ミルク
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
swap_horiz
類語検索結果 "ミルク" (2件)
trà sữa
日本語
名ミルクティー
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
format_quote
フレーズ検索結果 "ミルク" (2件)
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)