translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ラム" (1件)
thịt cừu non
日本語 ラム
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ラム" (3件)
kinh giới ngọt
日本語 マジョラム
マイ単語
serum
日本語 セラム(化粧品)
マイ単語
diễn đàn
日本語 フォーラム
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ラム" (2件)
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
tổ chức diễn đàn
フォーラムを開催する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)