menu_book
見出し語検索結果 "一番" (1件)
(so sánh) nhất, ở vị trí số một
日本語
名一番
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
swap_horiz
類語検索結果 "一番" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "一番" (11件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
アジアは世界一番広い大陸である
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
Sin-ga-po là nước có kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á
東南アジアでシンガポールは経済の一番発展している国です
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
thích nhất là món Việt
ベトナム料理が一番好き
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)