translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "丈" (1件)
chiều dài
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "丈" (2件)
không sao đâu
日本語 大丈夫
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
マイ単語
chiều cao cơ thể (phần nữa trên cơ thể)
日本語 背丈
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "丈" (1件)
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)