menu_book
見出し語検索結果 "上" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "上" (5件)
chị
日本語
名年上の女性
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cô
日本語
名先生(女性)
名年上女性向けた呼び方
lên
日本語
形上がる、上げる
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
format_quote
フレーズ検索結果 "上" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
hãy để tụi cháu giúp
(年上の人に向け)私たちに手伝わせてください
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
ベトナム人の8割以上がスマートフォンを利用している
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)