translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "下" (1件)
dưới
日本語
dưới giường
ベッドの下
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "下" (5件)
em
日本語 年下の人
em yêu
彼女に対する呼び方
マイ単語
xuống
日本語 下がる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
マイ単語
tiêu chảy
日本語 下痢
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
マイ単語
công ty liên quan
日本語 傘下
マイ単語
phần thân dưới
日本語 下半身
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "下" (11件)
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
dưới giường
ベッドの下
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
tiêu chảy cấp tính
急性下痢
khen cấp dưới
部下を褒める
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)