menu_book
見出し語検索結果 "下" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "下" (5件)
xuống
日本語
形下がる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
công ty liên quan
日本語
名傘下
format_quote
フレーズ検索結果 "下" (11件)
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)