menu_book
見出し語検索結果 "中学校" (2件)
trung học
日本語
名中学校
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
trường trung học
日本語
名中学校
swap_horiz
類語検索結果 "中学校" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "中学校" (2件)
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)