menu_book
見出し語検索結果 "予約する" (1件)
đặt
日本語
動予約する
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
swap_horiz
類語検索結果 "予約する" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "予約する" (7件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)