menu_book
見出し語検索結果 "交差点" (1件)
ngã tư
日本語
名交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
swap_horiz
類語検索結果 "交差点" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "交差点" (3件)
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)