menu_book
見出し語検索結果 "人民委員会" (1件)
uy ban nhân dân
日本語
名人民委員会
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
申込書を人民委員会へ提出する
swap_horiz
類語検索結果 "人民委員会" (3件)
ủy ban nhân dân tỉnh
日本語
名省人民委員会
chủ tịch tỉnh
日本語
名省人民委員会委員長
phó chủ tịch thường trực
日本語
名省人民委員会委副員長常務
format_quote
フレーズ検索結果 "人民委員会" (1件)
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
申込書を人民委員会へ提出する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)