menu_book
見出し語検索結果 "今日" (2件)
hôm nay
日本語
名今日
Hôm nay là ngày chủ nhật
今日は日曜日です
swap_horiz
類語検索結果 "今日" (1件)
chiều hôm nay
日本語
名今日の午後
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
format_quote
フレーズ検索結果 "今日" (7件)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
Hôm nay là ngày chủ nhật
今日は日曜日です
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)