menu_book
見出し語検索結果 "休日" (1件)
ngày nghỉ
日本語
名休日
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "休日" (1件)
ngày nghỉ bù
日本語
名振替休日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
format_quote
フレーズ検索結果 "休日" (2件)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)