translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "位置する" (1件)
tọa lạc
日本語 位置する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "位置する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "位置する" (2件)
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)