menu_book
見出し語検索結果 "信号" (1件)
đèn tín hiệu
日本語
名信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
swap_horiz
類語検索結果 "信号" (2件)
đèn xanh
日本語
名青信号
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
vượt đèn đỏ
日本語
名赤信号を無視する
format_quote
フレーズ検索結果 "信号" (2件)
đèn xanh giành cho người đi bộ
歩行者の青信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)