translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "個人" (1件)
cá nhân
日本語 個人
ý kiến cá nhân
個人的な意見
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "個人" (1件)
doanh nghiệp tư nhân
日本語 個人事業
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "個人" (3件)
thuế thu nhập cá nhân
個人所得税
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
ý kiến cá nhân
個人的な意見
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)