menu_book
見出し語検索結果 "出かける" (1件)
đi chơi
日本語
動出かける
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
swap_horiz
類語検索結果 "出かける" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "出かける" (4件)
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
今週末に友達と出かける
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)