menu_book
見出し語検索結果 "出生率" (1件)
tỉ lệ sinh
日本語
名出生率
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
swap_horiz
類語検索結果 "出生率" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "出生率" (1件)
Việt Nam là nước có tỉ lệ sinh cao.
ベトナムは出生率の高い国である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)