menu_book
見出し語検索結果 "前" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "前" (5件)
quý danh
日本語
名名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
từ lâu
日本語
フ前から、昔から
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
quyển
日本語
名本の前につける(北部)
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
cuốn
日本語
名本の前につける(南部)
mua 2 cuốn tiểu thuyết
小説を2冊買う
format_quote
フレーズ検索結果 "前" (20件)
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
tập nhảy từ lâu
前からダンスを練習している
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
今期の売り上げが前期と上回る
bàn giao trước 1 tháng
1か月程前倒して引き渡す
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
nếu hủy trước 1 ngày thì phải chịu 100% phí hủy
1日前にキャンセルしたら、キャンセル料100%払わないといけない
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)