translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "勉強する" (1件)
học
日本語 勉強する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "勉強する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "勉強する" (5件)
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
học điêu khắc
彫刻を勉強する
học ở thư viện
図書館で勉強する
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
có thể học trực tuyến
オンラインで勉強する事ができる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)