menu_book
見出し語検索結果 "協力" (1件)
hiệp lực, hợp tác
日本語
名協力
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
swap_horiz
類語検索結果 "協力" (1件)
hợp tác kinh tế
日本語
名経済協力
format_quote
フレーズ検索結果 "協力" (1件)
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)