translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "口" (1件)
miệng
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "口" (5件)
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
日本語 国家人口家族計画委員会
マイ単語
cơ cấu dân số
日本語 人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
マイ単語
dân số
日本語 人口
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
マイ単語
nói chen vào
日本語 口を挟む
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
マイ単語
van, vòi nước
日本語 蛇口
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "口" (9件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
dân cư thưa thớt
人口密度が低い
quốc gia đông dân
人口が多い国
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)