menu_book
見出し語検索結果 "合う" (2件)
phù hợp, thích hợp
日本語
動合う
swap_horiz
類語検索結果 "合う" (2件)
làm quen
日本語
動知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
format_quote
フレーズ検索結果 "合う" (6件)
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)