translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "合う" (2件)
phù hợp, thích hợp
日本語 合う
マイ単語
phù hợp
日本語 合う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "合う" (2件)
đông
日本語 混み合う
đường đông
道が混む
マイ単語
làm quen
日本語 知り合う
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "合う" (6件)
hẹn gặp
合うのを約束する
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)