menu_book
見出し語検索結果 "同僚" (1件)
đồng nghiệp
日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
swap_horiz
類語検索結果 "同僚" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "同僚" (2件)
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)