menu_book
見出し語検索結果 "名物" (1件)
đặc sản
日本語
名名物
đặc sản của vùng này là gì?
この地域の名物は何ですか?
swap_horiz
類語検索結果 "名物" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "名物" (2件)
đặc sản của vùng này là gì?
この地域の名物は何ですか?
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
ジャスミンティーはタイグエンの名物で
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)