translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "味" (1件)
vị, hương vị
日本語
hương vị yêu thích
好きな味
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "味" (5件)
tức là
日本語 意味する
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
マイ単語
ngon
日本語 美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
マイ単語
đam mê
日本語 興味、パッション
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
マイ単語
thú vui
日本語 趣味
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
マイ単語
thưởng thức
日本語 味わう、鑑賞する
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "味" (17件)
ngon lắm
とても美味しい
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Sở thích của tôi là hát karaoke
私の趣味はカラオケすること
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
nấu ăn là sở thích của tôi
料理するのは私の趣味です
rất dễ để mua được gia vị Nhật ở Việt Nam
ベトナムで日本の調味料は簡単に手に入れる
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
thêm gia vị
調味料を加える
vị thanh tao
さっぱりした味
hương vị yêu thích
好きな味
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)