menu_book
見出し語検索結果 "和" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "和" (3件)
thanh bình
日本語
名平和
làng quê thanh bình
田舎は閑寂である
nới lỏng
日本語
動緩和する
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
món nhật
日本語
名日本料理、和食
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
format_quote
フレーズ検索結果 "和" (3件)
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
nới lỏng lệnh giới nghiêm
制限を緩和する
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)