menu_book
見出し語検索結果 "唯一" (1件)
duy nhất
日本語
名唯一
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
彼女は私のベトナムでの唯一の友人です
swap_horiz
類語検索結果 "唯一" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "唯一" (1件)
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
彼女は私のベトナムでの唯一の友人です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)