translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "商" (1件)
thương
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "商" (5件)
bộ thương mại
日本語 商業省 / 貿易省
マイ単語
bộ công thương
日本語 通産省 / 通産業省 / 商工省
マイ単語
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
日本語 ベトナム商工会
マイ単語
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
日本語 ベトナム商工会頭
マイ単語
sản phẩm
日本語 商品、製品
sản phẩm nhập khẩu từ Nhật
日本からの輸入品
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "商" (7件)
bán hết hàng
商品販売が終了
hàng có sẵn
商品は在庫がある
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
国内旅行を盛り上げるため、ツアー商品を値下げする
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt ngày mai
新商品は明日に発売される
sản phẩm được bày ở cửa hàng
店頭の商品
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
商品を破格の安値で買う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)