menu_book
見出し語検索結果 "商業" (1件)
thương nghiệp, thương mại
日本語
名商業
swap_horiz
類語検索結果 "商業" (5件)
bộ thương mại
日本語
名商業省 / 貿易省
ngân hàng thương mại
日本語
名商業銀行
hối phiếu thương mại
日本語
名商業手形
đăng ký thương mại
日本語
名商業登記
format_quote
フレーズ検索結果 "商業" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)