translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "商業" (1件)
thương nghiệp, thương mại
日本語 商業
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "商業" (5件)
bộ thương mại
日本語 商業省 / 貿易省
マイ単語
ngân hàng thương mại
日本語 商業銀行
マイ単語
thư tín dụng
日本語 商業信用状
マイ単語
hối phiếu thương mại
日本語 商業手形
マイ単語
đăng ký thương mại
日本語 商業登記
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "商業" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)