translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "問題" (1件)
vấn đề
日本語 問題
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "問題" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "問題" (5件)
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
vấn đề quan trọng
重要な問題
vấn đề phức tạp
複雑な問題
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)