menu_book
見出し語検索結果 "固定資産" (1件)
tài sản cố định
日本語
名固定資産
swap_horiz
類語検索結果 "固定資産" (3件)
tài sản cố đính hữu hình
日本語
名有形固定資産
tài sản cố định hữu hình
日本語
名有形固定資産
tài sản cố định vô hình
日本語
名無形固定資産
format_quote
フレーズ検索結果 "固定資産" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)