translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "国民" (2件)
quốc dân, công dân
日本語 国民
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
マイ単語
công dân
日本語 国民
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "国民" (1件)
ban dân vận
日本語 国民運動管理委員会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "国民" (1件)
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)