translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "塩" (1件)
muối
日本語
thêm muối vào canh
お吸い物に塩をかける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "塩" (2件)
mặn
日本語 塩っぽい
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
マイ単語
cá nước mặn, cá biển
日本語 塩水魚
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "塩" (2件)
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
thêm muối vào canh
お吸い物に塩をかける
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)