translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "売買" (1件)
buôn bán, thương mại
日本語 売買
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "売買" (3件)
chứng từ giao dịch
日本語 売買報告書
マイ単語
khối lượng giao dịch
日本語 売買高
マイ単語
cổ phiếu mang mục đích mua bán, chứng khoán giao d
日本語 売買目的有価証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "売買" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)