menu_book
見出し語検索結果 "売買" (1件)
buôn bán, thương mại
日本語
名売買
swap_horiz
類語検索結果 "売買" (3件)
chứng từ giao dịch
日本語
名売買報告書
khối lượng giao dịch
日本語
名売買高
cổ phiếu mang mục đích mua bán, chứng khoán giao d
日本語
名売買目的有価証券
format_quote
フレーズ検索結果 "売買" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)