menu_book
見出し語検索結果 "変更" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "変更" (3件)
phí sửa đổi
日本語
名変更料金
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
thay đổi dự định
日本語
名予定変更
những mục thay đổi
日本語
名変更事項
format_quote
フレーズ検索結果 "変更" (3件)
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)