translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "夏" (1件)
mùa hè
日本語
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "夏" (2件)
nghỉ hè
日本語 夏休み
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
マイ単語
tiền thưởng vào mùa hè
日本語 夏期手当
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "夏" (6件)
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
kỳ nghỉ hè
夏休み期間
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)