translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "外国" (1件)
nước ngoài
日本語 外国
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "外国" (3件)
người nước ngoài
日本語 外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
マイ単語
ngoại ngữ
日本語 外国語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
マイ単語
thị trường hối đoái nước ngoài
日本語 外国為替市場
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "外国" (6件)
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)