menu_book
見出し語検索結果 "外国語" (1件)
ngoại ngữ
日本語
名外国語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
swap_horiz
類語検索結果 "外国語" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "外国語" (3件)
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)